Bài Tập Trắc Nghiệm Online

Thi thử trắc nghiệm ôn tập môn Hóa Sinh online - Đề #37

30 câu hỏi

Danh sách câu hỏi

  1. Câu 1:

    Kích hoạt hoặc bất hoạt enzyme được thực hiện bằng cách thay đổi liên kết cộng hóa trị của amino acid:

    • A. Tyrosine
    • B. Phenylalanine
    • C. Lysine
    • D. Serine
  2. Câu 2:

    Enzyme, được sản xuất ở dạng bị bất hoạt trong tế bào sống, được gọi là:

    • A. Papain
    • B. Lysozyme
    • C. Apoenzyme
    • D. Proenzyme
  3. Câu 3:

    Ví dụ về enzyme ngoại bào:

    • A. Lactate dehydrogenase
    • B. Cytochrome oxidase
    • C. Pancreatic lipase
    • D. Hexokinase
  4. Câu 4:

    Một nucleotide tương tự tổng hợp, được dùng trong cấy ghép nội tạng như một chất kiềm chế miễn dịch thải ghép:

    • A. Theophylline
    • B. Cytarabine
    • C. 4-Hydroxypyrazolopyrimidine
    • D. 6-Mercaptopurine
  5. Câu 5:

     Thiếu enzyme nào gây bệnh Farber:

    • A. α-Galactosidase
    • B. Ceramidase
    • C. β-Glucocerebrosidase
    • D. Arylsulphatase A.
  6. Câu 6:

    Thiếu enzyme nào gây bệnh Fabry:

    • A. Ceramide trihexosidase
    • B. Galactocerebrosidase
    • C. Phytanic acid oxidase
    • D. Sphingomyelinase
  7. Câu 7:

    Thiếu enzyme nào gây bệnh Krabbe:

    • A. Ceramide lactosidase
    • B. Ceramidase
    • C. β-Galactosidase
    • D. GM1 β-Galactosidase
  8. Câu 8:

    Bệnh Neimann-Pick gây ra do thiếu enzyme:

    • A. Hexosaminidase A và B
    • B. Ceramidase
    • C. Ceramide lactosidase
    • D. Sphingomyelinase
  9. Câu 9:

    Thiếu ezyme nào gây ra bệnh Gaucher:

    • A. α-Fucosidase
    • B. β-Galactosidase
    • C. β-Glucosidase
    • D. Sphingomyelinase
  10. Câu 10:

    Một Holoenzyme là:

    • A. Đơn vị chức năng
    • B. Apo enzyme
    • C. Coenzyme
    • D. Tất cả những thứ trên
  11. Câu 11:

    Từ arachidonate, sự tổng hợp các prostaglandin được xúc tác bởi:

    • A. Cyclooxygenase
    • B. Lipoxygenase
    • C. Thromboxane synthase
    • D. Isomerase
  12. Câu 12:

    Thuốc không steroid chống viêm như aspirin hành động bằng cách ức chế hoạt động của các enzyme:

    • A. Lipoxygenase
    • B. Cyclooxygenase
    • C. Phospholipase A2
    • D. Lipoprotein lipase
  13. Câu 13:

    Hợp chất có mật độ thấp nhất:

    • A. Chylomicron
    • B. β-Lipoprotein
    • C. α-Lipoprotein
    • D. Tiền β-Lipoprotein
  14. Câu 14:

    Axit béo có thể được vận chuyển vào và ra khỏi màng tế bào bằng:

    • A. Vận chuyển tích cực
    • B. Tạo điều kiện vận tải
    • C. Sự khuếch tán
    • D. thẩm thấu ngược
  15. Câu 15:

    Các enzyme xúc tác vận chuyển điện tử có mặt chủ yếu ở:

    • A. Ribosome
    • B. Lưới nội chất
    • C. Lysosome
    • D. Màng trong ti thể
  16. Câu 16:

    Hồng cầu trưởng thành không chứa:

    • A. Enzyme glycolytic
    • B. Enzyme HMP shunt
    • C. Pyridin nucleotide
    • D. ATP
  17. Câu 17:

    Trong các tế bào động vật có vú rRNA được sản xuất chủ yếu ở:

    • A. lưới nội chất
    • B. Ribosome
    • C. Hạch nhân
    • D. Nhân
  18. Câu 18:

    Thông tin di truyền của DNA hạt nhân được chuyển đến những vị trí tổng hợp protein của:

    • A. rRNA
    • B. mRNA
    • C. tRNA
    • D. Polysomes
  19. Câu 19:

    Các “nhà máy năng lượng” (power house) của tế bào là:

    • A. Hạt nhân
    • B. Màng tế bào
    • C. Ti thể
    • D. Lysosome
  20. Câu 20:

    Các enzym tiêu hóa của hợp chất tế bào (cellular compound) được hạn chế trong:

    • A. Lysosome
    • B. Ribosome
    • C. Peroxisome
    • D. Polysomes
  21. Câu 21:

    Các đường pentose hiện diện chủ yếu ở các cơ tim:

    • A. Lyxose
    • B. Ribose
    • C. Arabinose
    • D. Xylose
  22. Câu 22:

    Hai đường chỉ khác nhau cấu hình xung quanh một nguyên tử carbon được gọi là:

    • A. Epimer
    • B. anome
    • C. đồng phân quang học
    • D. đồng phân lập thể
  23. Câu 23:

    Đồng phân quan trọng nhất của glucose là:

    • A. Galactose
    • B. Fructose
    • C. Arabinose
    • D. Xylose
  24. Câu 24:

    α-D-glucose và β-D-glucose là:

    • A. Đồng phân lập thể
    • B. Epimer
    • C. Anome
    • D. cặp Keto-aldo
  25. Câu 25:

    Các hợp chất có công thức cấu tạo giống nhau nhưng khác nhau về cấu hình không gian được gọi là:

    • A. Đồng phân lập thể
    • B. Anome
    • C. Đồng phân quang học
    • D. Epimers
  26. Câu 26:

    Các đường được tìm thấy trong DNA là:

    • A. Xylose
    • B. Ribose
    • C. Deoxyribose
    • D. Ribulose
  27. Câu 27:

    Các đường được tìm thấy trong RNA là:

    • A. Ribose
    • B. Deoxyribose
    • C. Ribulose
    • D. Erythrose
  28. Câu 28:

    Các đường được tìm thấy trong sữa là:

    • A. Galactose
    • B. Glucose
    • C. Fructose
    • D. Lactose
  29. Câu 29:

    Đường nghịch là:

    • A. Lactose
    • B. Sucrose
    • C. Các sản phẩm thủy phân sucrose
    • D. Fructose
  30. Câu 30:

    Sucrose gồm:

    • A. Glucose + glucose
    • B. Glucose + fructose
    • C. Glucose + galactose
    • D. Glucose + mannose
Câu 1 / 30Đã trả lời: 0 / 30
Câu 1

Câu 1:

Kích hoạt hoặc bất hoạt enzyme được thực hiện bằng cách thay đổi liên kết cộng hóa trị của amino acid:

Chọn câu hỏi:

Đề thi liên quan

Xem tất cả →